ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chó giữ nhà" (1件)
chó giữ nhà

日本語
名番犬
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
類語検索結果 "chó giữ nhà" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chó giữ nhà" (1件)
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
